Ó. Murillo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1762
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 750
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 38
- Thắng tranh bóng
- 112/174
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1517
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 740
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 31
- Thắng tranh bóng
- 120/189
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 36
- Phút
- 3086
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 30
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1424
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 41%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 53
- Chặn bóng
- 18
- Cắt bóng
- 72
- Thắng tranh bóng
- 219/358
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2736
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 963
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 58
- Chặn bóng
- 17
- Cắt bóng
- 94
- Thắng tranh bóng
- 163/275
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 9
- Phút
- 810
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 34
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 8/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 42
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 6/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2520
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1080
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 46
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 125
- Thắng tranh bóng
- 205/325
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2746
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 902
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 53
- Chặn bóng
- 22
- Cắt bóng
- 111
- Thắng tranh bóng
- 130/210
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0