O. Hamrobekov

O. Hamrobekov

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Uzbekistan Uzbekistan 17 971 0 0 6.99
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 16 886 0 0 7.04
Friendlies Friendlies 1 85 0 0 6.20
Bunyodkor Bunyodkor Tractor Sazi Tractor Sazi Navbahor Navbahor 17 1350 0 0 6.94
Navbahor Navbahor Pakhtakor Pakhtakor 30 2561 1 0
Pakhtakor Pakhtakor Uzbekistan Uzbekistan Navbahor Navbahor 40 3528 2 0 7.21
Pakhtakor Pakhtakor Uzbekistan Uzbekistan 42 3486 0 0 6.62
Pakhtakor Pakhtakor Uzbekistan Uzbekistan 16 1358 1 0
Pakhtakor Pakhtakor Shabab Al Ahli Dubai Shabab Al Ahli Dubai Uzbekistan Uzbekistan 42 3249 0 0 6.88
Pakhtakor Pakhtakor Uzbekistan Uzbekistan 33 2803 0 0 6.78
Nasaf Nasaf Uzbekistan Uzbekistan Uzbekistan U23 Uzbekistan U23 55 4722 0 0 6.64
Nasaf Nasaf Uzbekistan Uzbekistan 35 2602 1 0
Nasaf Nasaf 10 687 1 0
Nasaf Nasaf 29 2420 1 0
Nasaf Nasaf 8 415 0 0
Nasaf Nasaf 11 600 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế