O. Giroud

O. Giroud

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
France France 10 722 7 1 7.30
World Cup World Cup 6 423 4 0 7.23
UEFA Nations League UEFA Nations League 2 144 1 1 7.50
Friendlies Friendlies 2 155 2 0
Chelsea Chelsea 32 1229 11 0 6.81
Chelsea Chelsea 25 1408 10 1 6.95
Chelsea Chelsea France France 72 4040 21 11 6.99
Arsenal Arsenal Chelsea Chelsea 44 2222 13 2 6.86
Arsenal Arsenal 40 1781 16 5 6.97
Arsenal Arsenal 55 3518 25 6 7.11
Arsenal Arsenal France France 41 2547 19 1 8.30
Arsenal Arsenal 51 4092 22 0
Arsenal Arsenal 47 3200 17 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế