O. Dembélé

O. Dembélé

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Pháp Paris Saint-Germain 15 949 7 7 7.47
Cúp thế giới Cúp thế giới 7 552 5 2 7.84
Champions League Champions League 1 64 2 2 9.23
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 3 132 0 1 6.97
Siêu cúp châu Âu Siêu cúp châu Âu 1 51 0 1 6.90
Giao hữu Giao hữu 2 120 0 1 6.95
Siêu cúp Pháp Siêu cúp Pháp 1 30 0 0 6.20
Paris Saint-Germain 47 2520 25 12 7.45
Paris Saint-Germain Pháp 67 4411 37 15 7.72
Paris Saint-Germain Pháp Barcelona 50 3189 8 11 7.43
Pháp Barcelona 45 2637 12 11 7.20
Barcelona Pháp 33 1866 3 13 7.38
Barcelona Pháp 48 2712 13 5 7.09
Barcelona 9 492 1 0 6.87
Pháp Barcelona 58 3073 15 8 7.30
Barcelona France U21 Pháp Borussia Dortmund 33 1713 6 7 6.90
Borussia Dortmund Pháp 58 3794 12 20 7.42
Rennes 29 2107 12 5 7.32
France U17	W Pháp U17 12 808 8 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế