O. Dembélé

O. Dembélé

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
France France 2 120 0 1 6.95
Friendlies Friendlies 2 120 0 1 6.95
Paris Saint Germain Paris Saint Germain 47 2520 25 12 7.45
Paris Saint Germain Paris Saint Germain France France 67 4411 37 15 7.72
Paris Saint Germain Paris Saint Germain France France Barcelona Barcelona 50 3189 8 11 7.43
Barcelona Barcelona France France 45 2637 12 11 7.20
Barcelona Barcelona France France 33 1866 3 13 7.38
Barcelona Barcelona France France 48 2712 13 5 7.09
Barcelona Barcelona 9 492 1 0 6.87
Barcelona Barcelona France France 57 3027 14 8 7.30
Barcelona Barcelona France France France U21 France U21 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 29 1517 5 7 6.90
Borussia Dortmund Borussia Dortmund France France 52 3503 11 20 7.42
Rennes Rennes 29 2107 12 5 7.32
France U17	W France U17 W France U17 France U17 12 808 8 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế