O. Alderete

O. Alderete

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Paraguay Paraguay 17 1346 2 0 6.84
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 14 1256 2 0 6.98
Friendlies Friendlies 3 90 0 0 6.20
Sunderland Sunderland Paraguay Paraguay 36 3063 1 1 6.84
Getafe Getafe Paraguay Paraguay 41 3514 2 0 6.92
Getafe Getafe 35 2455 0 1 6.75
Getafe Getafe Paraguay Paraguay 37 2898 1 1 6.85
Valencia Valencia Paraguay Paraguay 37 3031 2 0 6.80
Hertha BSC Hertha BSC FC Basel 1893 FC Basel 1893 23 1837 0 0 6.83
FC Basel 1893 FC Basel 1893 Huracan Huracan 54 4808 4 1 6.97
Huracan Huracan Paraguay Paraguay 10 856 0 0 6.74
Gimnasia L.P. Gimnasia L.P. Cerro Porteno Cerro Porteno 32 2754 1 0 6.85
Cerro Porteno Cerro Porteno Paraguay U23 Paraguay U23 Cerro Porteño U20 Cerro Porteño U20 19 1640 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế