Nuno Santos
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1107
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 592
- Đường chuyền quyết định
- 34
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 38/93
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 9
- Phút
- 730
- Điểm
- 7.08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 343
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 22/61
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0