Nuno da Costa

Nuno da Costa

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Cabo Verde Başakşehir 5 178 0 0 6.60
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 157 0 0 6.63
UEFA Conference League UEFA Conference League 1 21 0 0 6.50
Başakşehir Cabo Verde 32 1183 5 1 6.66
Kasımpaşa 29 2501 13 2 7.36
Kasımpaşa Auxerre 36 2512 14 5 7.21
Auxerre 36 2193 6 6 6.77
Caen Nottingham Forest 26 1847 10 3 6.94
Royal Excel Mouscron Nottingham Forest 28 2297 6 0 6.99
Strasbourg Cabo Verde Nottingham Forest 31 1047 2 0 6.70
Strasbourg 39 2059 8 5 6.82
Strasbourg 28 1739 7 2 6.74
Valenciennes 14 853 4 1 6.89
Valenciennes 24 0 10 0
Aubagne 1 0 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế