Noah Jensen
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 8
- Phút
- 646
- Điểm
- 6.59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 284
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 20/51
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 14
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0