Nicolás Tripichio

Nicolás Tripichio

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
San Lorenzo 31 2752 1 0 6.90
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 6 540 1 0 7.08
Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina 25 2212 0 0 6.86
San Lorenzo 57 3968 4 1 6.83
San Lorenzo Defensa y Justicia 71 5127 4 4 6.94
Defensa y Justicia San Lorenzo 88 5010 8 3 6.85
Defensa y Justicia 47 4182 3 3 6.92
Defensa y Justicia 29 2390 3 1 6.81
Defensa y Justicia Guarani 7 468 0 0 6.90
Defensa y Justicia 9 628 1 1 6.64
Defensa y Justicia 12 876 0 0 6.81
Vélez Sarsfield 4 177 0 0 6.47
Vélez Sarsfield 10 617 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia