Nicolas Höfler

Nicolas Höfler

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
SC Freiburg 20 558 0 0 6.55
Bundesliga Bundesliga 14 319 0 0 6.49
Europa League Europa League 6 239 0 0 6.70
SC Freiburg 22 814 0 1 6.77
SC Freiburg 40 3348 1 2 6.96
SC Freiburg 44 3913 2 1 6.94
SC Freiburg 35 3114 3 4 7.16
SC Freiburg 33 2909 1 3 6.91
SC Freiburg 33 2905 1 0 6.90
SC Freiburg 20 1826 0 0 6.75
SC Freiburg 31 2612 1 3 7.00
SC Freiburg 29 2457 1 1 6.83
SC Freiburg 22 1513 0 0
SC Freiburg 20 1063 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế