Nick Viergever

Nick Viergever

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
PEC Zwolle 6 540 1 0 6.62
Eredivisie Eredivisie 6 540 1 0 6.62
Utrecht 38 2458 0 0 6.63
Utrecht 35 3086 3 1 7.01
Utrecht 28 2348 2 0 6.86
Utrecht 25 1911 3 0 6.89
PSV Eindhoven SpVgg Greuther Fürth 30 2330 0 0 6.66
PSV Eindhoven 28 1667 1 0 6.88
PSV Eindhoven 42 3666 0 0 6.81
PSV Eindhoven 45 3882 3 1 6.97
Ajax 18 1617 2 2 7.14
Ajax 43 3739 4 2 7.22
Ajax 19 1610 0 2 7.07
Ajax 38 2950 3 0 —
AZ Alkmaar 55 4853 5 0 —
AZ Alkmaar Hà Lan 40 3531 0 0 —
AZ Alkmaar 49 3966 3 0 —
AZ Alkmaar 19 1303 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế