Neymar

Neymar

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brazil Santos 23 1751 9 8 7.45
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 37 1 0 6.55
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 3 270 2 0 7.87
Serie A Serie A 8 686 4 2 7.60
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 4 314 2 3 7.98
Cúp Brazil Cúp Brazil 4 309 0 2 6.98
Giải vô địch Paulista - A1 Giải vô địch Paulista - A1 2 135 0 1 7.00
Santos 28 2066 11 1 7.36
Al-Hilal 2 42 0 0 6.45
Al-Hilal Paris Saint-Germain 6 476 3 2 7.17
Brazil Paris Saint-Germain 48 3951 32 25 7.86
Paris Saint-Germain Brazil 34 2868 15 8 7.39
Paris Saint-Germain 32 2391 19 8 7.35
Paris Saint-Germain Brazil 32 2626 20 11 7.87
Brazil Paris Saint-Germain 54 4597 36 13 8.03
Paris Saint-Germain Brazil Barcelona 35 3023 32 16 8.83
Barcelona Brazil  U23 52 4573 25 21 7.94
Barcelona Brazil 57 4952 36 16 8.00
Brazil Barcelona 66 5406 56 0
Barcelona Santos Brazil 63 4765 25 0
Santos Brazil  U23 Brazil 49 4321 34 0
Santos Brazil 45 3972 25 0
Santos Brazil 43 3628 29 0
Santos 32 1584 10 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế