Nathan Silva
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 6.55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 143
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 7/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 40
- Đá chính
- 40
- Phút
- 3540
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2181
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 35
- Chặn bóng
- 28
- Cắt bóng
- 33
- Thắng tranh bóng
- 95/190
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 61
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 55%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 270
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 211
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 10/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2764
- Điểm
- 6.94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1451
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 40%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 53
- Chặn bóng
- 20
- Cắt bóng
- 32
- Thắng tranh bóng
- 106/178
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 360
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 240
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 53%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 22/31
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 37
- Phút
- 3219
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1769
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 40%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 71
- Chặn bóng
- 34
- Cắt bóng
- 37
- Thắng tranh bóng
- 146/273
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 552
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 386
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 352
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 62%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 19/35
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 360
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 237
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 52%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 9/18
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 270
- Điểm
- 7.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 102
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 43%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 12/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 138
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 62%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 8/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1729
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1010
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 26
- Thắng tranh bóng
- 84/158
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 9
- Phút
- 766
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 420
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 34/62
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 720
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 90
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 41%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 4/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 34
- Phút
- 3060
- Điểm
- 7.23
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 630
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 44%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 52/80
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 3
- Phút
- 354
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 540
- Điểm
- 7.37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 341
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 49%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 36/61
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 540
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 366
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 51%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 26/51
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 297
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 164
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 3/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1480
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 821
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 66/141
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 712
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0