Nacho

Nacho

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Al-Qadisiyah FC 34 3052 0 0 7.14
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 34 3052 0 0 7.14
Tây Ban Nha 5 319 0 0 6.85
Real Madrid 50 3004 0 1 6.86
Real Madrid Tây Ban Nha 59 2719 1 1 6.87
Real Madrid 42 2585 3 0 6.92
Real Madrid 32 2719 1 0 6.93
Real Madrid 13 828 3 0 7.05
Tây Ban Nha Real Madrid 47 3562 1 1 6.86
Real Madrid 47 3550 4 0 6.99
Real Madrid Tây Ban Nha 46 3608 4 3 6.98
Real Madrid 28 1911 2 0 6.97
Real Madrid 25 1240 1 0
Real Madrid 19 1368 0 0
Real Madrid 13 862 0 0
Real Madrid 1 19 0 0
Real Madrid 2 143 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế