N. Woltemade

N. Woltemade

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Germany Germany 3 122 0 0 6.60
Friendlies Friendlies 3 122 0 0 6.60
Newcastle Newcastle Germany U21 Germany U21 VfB Stuttgart VfB Stuttgart 69 4192 21 5 6.78
VfB Stuttgart VfB Stuttgart Germany Germany 41 2626 21 4 7.03
Werder Bremen Werder Bremen 30 1179 2 0 6.78
SV Elversberg SV Elversberg Werder Bremen II Werder Bremen II Werder Bremen Werder Bremen 35 2400 10 0 6.70
Werder Bremen Werder Bremen Werder Bremen II Werder Bremen II 8 133 0 0 6.22
Werder Bremen Werder Bremen 8 162 0 0 6.65
Werder Bremen U19 Werder Bremen U19 Werder Bremen Werder Bremen Germany U17 Germany U17 27 1658 16 0 6.47
Werder Bremen U19 Werder Bremen U19 1 23 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế