N. Vlašić

N. Vlašić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Torino 16 896 1 0 6.47
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 189 1 0 6.57
Serie A Serie A 6 464 0 0 6.36
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 2 53 0 0 6.19
Giao hữu Giao hữu 3 66 0 0 6.53
Cúp Ý Cúp Ý 2 124 0 0 6.87
Torino 41 3361 9 5 6.93
Torino Croatia 37 2416 8 4 6.85
Torino Croatia 38 2828 3 2 7.02
Croatia Torino 54 3590 5 9 6.85
West Ham CSKA Moscow Croatia 38 1713 1 3 6.64
CSKA Moscow Croatia 54 4265 16 7 7.16
CSKA Moscow Croatia U21 Croatia 49 4163 20 6 7.53
CSKA Moscow Croatia 34 2837 8 7 7.29
Everton Hajduk Split Croatia U21 Croatia 39 2425 5 2 6.73
Hajduk Split 37 3034 4 0 —
Hajduk Split Croatia U19 37 3206 2 0 —
Hajduk Split Croatia U17 40 2547 4 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế