N. Vlašić

N. Vlašić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Croatia 3 66 0 0 6.53
Friendlies Friendlies 3 66 0 0 6.53
Torino Torino 41 3361 9 5 6.93
Torino Torino Croatia Croatia 37 2416 8 4 6.85
Torino Torino Croatia Croatia 38 2828 3 2 7.02
Torino Torino Croatia Croatia 54 3590 5 9 6.85
West Ham West Ham CSKA Moscow CSKA Moscow Croatia Croatia 38 1713 1 3 6.64
CSKA Moscow CSKA Moscow Croatia Croatia 54 4265 16 7 7.16
CSKA Moscow CSKA Moscow Croatia U21 Croatia U21 Croatia Croatia 49 4163 20 6 7.53
CSKA Moscow CSKA Moscow Croatia Croatia 34 2837 8 7 7.29
Everton Everton Croatia U21 Croatia U21 HNK Hajduk Split HNK Hajduk Split Croatia Croatia 39 2425 5 2 6.73
HNK Hajduk Split HNK Hajduk Split 37 3034 4 0
HNK Hajduk Split HNK Hajduk Split Croatia U19 Croatia U19 37 3206 2 0
HNK Hajduk Split HNK Hajduk Split Croatia U17 Croatia U17 40 2547 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế