N. Triantis
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1306
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 649
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 63/132
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 3
- Phút
- 270
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 124
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 14/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 7
- Phút
- 719
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 287
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 43/84
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 20
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0