N. Raskin

N. Raskin

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Belgium Belgium 4 190 1 0 6.83
Friendlies Friendlies 4 190 1 0 6.83
Rangers Rangers 63 5161 6 13 7.22
Rangers Rangers Belgium Belgium 86 6780 6 19 7.22
Rangers Rangers Belgium U21 Belgium U21 57 3314 2 5 6.96
Standard Liege Standard Liege Rangers Rangers 46 3527 0 9 7.03
Standard Liege Standard Liege 31 2510 1 4 6.84
Standard Liege Standard Liege Belgium U19 Belgium U19 47 3791 4 4 6.86
Standard Liege Standard Liege 3 95 0 0
Belgium U17 Belgium U17 8 720 0 0
Gent Gent 1 6 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế