N. Rapoo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 41
- Điểm
- 5.45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 18
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 94%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2142
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 765
- Đường chuyền quyết định
- 36
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 38
- Thắng tranh bóng
- 97/171
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0