N. Pijnaker

N. Pijnaker

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New Zealand New Zealand 4 190 0 0 6.70
World Cup - Qualification Oceania World Cup - Qualification Oceania 2 180 0 0
Friendlies Friendlies 2 10 0 0 6.70
New Zealand New Zealand Auckland Auckland 44 3293 4 0 7.02
Auckland Auckland Sligo Rovers Sligo Rovers New Zealand New Zealand 46 3936 4 1 7.09
Sligo Rovers Sligo Rovers New Zealand New Zealand 39 3191 0 0 6.72
Sligo Rovers Sligo Rovers New Zealand New Zealand 42 3379 1 0 6.90
New Zealand New Zealand FC Helsingor FC Helsingor Rio Ave Rio Ave 4 279 0 0
Rio Ave II Rio Ave II New Zealand U23 New Zealand U23 Rio Ave Rio Ave 15 1380 0 0
New Zealand U20 New Zealand U20 Grasshoppers Grasshoppers New Zealand New Zealand 7 477 0 0
Eastern Suburbs Eastern Suburbs 16 1207 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế