N. Mujakić

N. Mujakić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Eyüpspor Gaziantep FK Bosnia và Herzegovina 28 2210 0 1 6.62
Süper Lig Süper Lig 16 1356 0 1 6.64
Süper Lig Süper Lig 11 854 0 0 6.58
Giao hữu Giao hữu 1 0 0 0
Partizan Belgrade Bosnia và Herzegovina 31 1728 1 0 6.73
Ankaragücü Bosnia và Herzegovina 43 3383 1 1 6.76
Ankaragücü FK Sarajevo 37 2880 0 0 6.67
Bosnia-Herzegovina U21 FK Sarajevo SK Beveren 31 1710 0 0
Hajduk Split 21 1092 0 0 6.54
Kortrijk Hajduk Split 11 774 0 0
FK Sarajevo 32 2397 2 0
FK Sarajevo 18 1322 0 0
FK Sarajevo 1 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế