N. Matić

N. Matić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sassuolo 5 399 0 1 6.31
Serie A Serie A 4 333 0 1 7.03
Cúp Ý Cúp Ý 1 66 0 0 3.45
Sassuolo Lyon 37 2938 1 1 6.94
Lyon 43 2618 1 1 6.86
Lyon Rennes AS Roma 40 3071 0 2 7.03
Manchester United 36 1878 0 4 6.84
Manchester United Serbia 38 2098 0 0 6.93
Manchester United 37 2733 1 3 7.00
SER Serbia Manchester United 72 5937 3 0 6.95
Manchester United 50 4202 2 2 7.18
Chelsea 43 3406 2 7 7.05
Chelsea 47 3302 2 2 7.12
Chelsea 57 4670 4 0 7.70
Benfica Chelsea 41 3512 3 0 —
Benfica 46 3988 5 0 —
Benfica 29 1461 1 0 —
Vitesse 29 2408 2 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế