N. Katić

N. Katić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Schalke 04 FC Schalke 04 Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina 32 2811 1 2 7.01
2. Bundesliga 2. Bundesliga 26 2268 1 1 6.97
Friendlies Friendlies 4 360 0 0 7.22
DFB Pokal DFB Pokal 2 183 0 1 7.10
FC Zurich FC Zurich Plymouth Plymouth Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina 54 4642 4 2 7.14
FC Zurich FC Zurich 36 3106 4 0 6.94
FC Zurich FC Zurich 26 2235 1 0 6.81
HNK Hajduk Split HNK Hajduk Split Rangers U21 Rangers U21 26 1841 0 1 7.03
Rangers Rangers Croatia U21 Croatia U21 32 2617 3 1 6.93
Rangers Rangers 29 2411 3 0 6.30
NK Slaven Belupo NK Slaven Belupo Croatia Croatia 37 3206 1 0
NK Slaven Belupo NK Slaven Belupo 32 2678 2 0
NK Slaven Belupo NK Slaven Belupo 1 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế