N. Amiri

N. Amiri

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Germany Germany 2 21 0 0 6.70
Friendlies Friendlies 2 21 0 0 6.70
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 34 2838 17 3 7.46
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 Germany Germany 36 2809 9 5 7.31
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 24 1465 1 1 6.77
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 65 2333 8 3 6.69
Genoa Genoa Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 33 1335 2 3 6.77
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany U23 Germany U23 Germany Germany 46 2825 7 9 6.95
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany U21 Germany U21 Germany Germany 53 3294 5 3 7.00
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim 14 786 3 1 6.96
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Germany U21 Germany U21 40 2290 5 3 6.86
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim 34 2023 2 4 6.76
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Germany U19 Germany U19 33 2134 6 4 6.89
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim 9 389 0 0
Hoffenheim U19 Hoffenheim U19 23 1291 4 0
Hoffenheim U19 Hoffenheim U19 1 20 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế