N. Aké

N. Aké

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Hà Lan Fenerbahçe 15 1154 0 0 6.80
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 170 0 0 6.40
Champions League Champions League 6 498 0 0 7.23
Süper Lig Süper Lig 4 360 0 0 6.50
Giao hữu Giao hữu 2 126 0 0 6.70
Manchester City 37 1978 0 0 6.89
Manchester City Hà Lan 41 2157 0 2 6.96
Manchester City Hà Lan 57 3579 5 2 7.11
Hà Lan Manchester City 63 3918 4 0 7.06
Manchester City Hà Lan 30 1873 4 0 6.97
Manchester City Hà Lan 22 1361 1 0 6.83
Bournemouth 30 2595 2 2 7.02
Bournemouth Hà Lan 46 3812 5 0 6.96
Bournemouth Netherlands U21 Hà Lan 50 4287 2 3 6.92
Bournemouth Chelsea 17 1311 3 0 7.34
Watford Netherlands U21 Chelsea 38 3088 3 0 7.17
Chelsea Reading 17 947 0 0
Chelsea Hà Lan U19 Chelsea U19 12 983 2 0
Chelsea Netherlands U17 17 1298 2 0
Netherlands U17 7 383 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế