Mousa Tamari

Mousa Tamari

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Jordan Jordan Jordan Jordan 30 1470 4 5 6.96
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 13 682 2 2 6.99
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 13 682 2 2 6.99
Friendlies Friendlies 4 106 0 1 6.80
Rennes Rennes Jordan Jordan 41 2579 7 8 7.00
Rennes Rennes Montpellier Montpellier Jordan Jordan 62 4623 9 3 6.85
Montpellier Montpellier Jordan Jordan 38 2833 9 3 7.05
OH Leuven OH Leuven Jordan Jordan 51 4136 8 1 6.86
OH Leuven OH Leuven Jordan Jordan 36 2576 3 1 6.74
OH Leuven OH Leuven Apoel Nicosia Apoel Nicosia Jordan U23 Jordan U23 30 1687 1 1 6.69
Apoel Nicosia Apoel Nicosia Jordan Jordan 44 3172 7 0 6.28
Apoel Nicosia Apoel Nicosia Al Jazeera Al Jazeera Jordan U23 Jordan U23 Jordan Jordan 49 3792 15 0
Jordan Jordan 1 69 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế