Mourad Batna
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2383
- Điểm
- 7.39
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 8
- Cú sút
- 71
- Sút trúng đích
- 39
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 530
- Đường chuyền quyết định
- 72
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 152/333
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2174
- Điểm
- 7.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Kiến tạo
- 7
- Cú sút
- 52
- Sút trúng đích
- 33
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 695
- Đường chuyền quyết định
- 42
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 33
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 200/363
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 210
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1437
- Điểm
- 6.94
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 41
- Sút trúng đích
- 23
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 426
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 108/243
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2150
- Điểm
- 7.27
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 49
- Sút trúng đích
- 22
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 638
- Đường chuyền quyết định
- 42
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 164/305
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 297
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0