Morten Thorsby

Morten Thorsby

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Na Uy 3 147 0 0 6.47
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 45 0 0 6.20
Giao hữu Giao hữu 2 102 0 0 6.60
Genoa Cremonese Na Uy 25 1427 3 1 6.61
Genoa Na Uy 43 2654 0 4 6.76
Genoa 27 1370 2 2 6.71
Union Berlin Na Uy 39 1483 1 1 6.62
Sampdoria Na Uy 40 3262 4 1 6.70
Sampdoria Na Uy 44 3287 3 1 6.83
Sampdoria Norway U21 34 2766 6 1 6.77
Heerenveen 22 1386 5 2 6.81
Heerenveen Norway U21 Na Uy 44 2954 6 2 6.76
Heerenveen 28 1628 0 1 6.82
Heerenveen Na Uy U19 33 2334 3 1 6.53
Heerenveen Stabæk Na Uy U19 30 1468 2 0
Stabæk Na Uy U17 10 532 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế