Mohamed Reda
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1045
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 366
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 59/133
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 28
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 6
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/2
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0