Mohamed Kanno

Mohamed Kanno

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Saudi Arabia Saudi Arabia 15 871 0 1 6.71
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 10 627 0 1 6.71
Friendlies Friendlies 5 244 0 0 6.70
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Saudi Arabia Saudi Arabia 77 4832 7 5 7.07
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Saudi Arabia Saudi Arabia 67 3106 4 7 7.06
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Saudi Arabia Saudi Arabia 81 3937 9 6 7.08
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Saudi Arabia Saudi Arabia 90 4987 8 2 7.03
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Saudi Arabia Saudi Arabia 30 2005 2 4 6.99
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Saudi Arabia Saudi Arabia 30 1625 3 1 7.10
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Saudi Arabia Saudi Arabia 43 2704 1 2 7.01
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Saudi Arabia Saudi Arabia 46 3522 6 5 7.09
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Saudi Arabia Saudi Arabia Al-Ettifaq Al-Ettifaq 22 972 0 1 6.80
Al-Ettifaq Al-Ettifaq Saudi Arabia U23 Saudi Arabia U23 22 1682 4 1 7.02
Al-Ettifaq Al-Ettifaq 1 90 0 0
Al-Ettifaq Al-Ettifaq 5 431 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế