Miralem Pjanić

Miralem Pjanić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Barcelona 4 135 0 0
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 4 135 0 0
Beşiktaş Barcelona 28 1888 0 4 7.18
Barcelona Bosnia và Herzegovina 47 2762 5 2 7.10
Juventus 45 3461 3 6 7.21
Juventus Bosnia và Herzegovina 63 4737 5 8 7.20
Juventus 47 3679 7 10 7.48
Juventus 50 3643 8 12 7.28
AS Roma 44 3518 13 13 7.46
Bosnia và Herzegovina AS Roma 49 3617 6 0
AS Roma 38 2809 6 0
AS Roma 29 1901 4 0
Lyon AS Roma 36 2723 4 0
Lyon 39 1957 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế