Mike van Duinen

Mike van Duinen

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Excelsior 29 838 1 2 6.55
Eredivisie Eredivisie 28 718 1 2 6.56
Cúp KNVB Cúp KNVB 1 120 0 0 6.20
Excelsior 8 92 0 0 6.36
Excelsior 30 1024 0 0 6.51
PEC Zwolle 24 1268 3 0 6.72
PEC Zwolle 13 837 2 0 6.63
PEC Zwolle 36 2978 9 3 6.94
Excelsior 30 2454 9 3 6.85
Excelsior 23 1338 3 3 6.73
Roda 14 961 2 1 6.75
ADO Den Haag 34 2868 6 0 —
ADO Den Haag 35 3110 10 0 —
ADO Den Haag 35 2720 11 0 —
ADO Den Haag 17 715 3 0 —
ADO Den Haag 2 7 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia