Michael Gregoritsch

Michael Gregoritsch

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Austria 3 136 1 1 6.93
Friendlies Friendlies 3 136 1 1 6.93
FC Augsburg Brondby 29 1351 9 3 6.76
SC Freiburg Austria 44 1920 14 2 6.86
SC Freiburg Austria 50 2826 17 5 7.07
SC Freiburg Austria 51 3185 17 4 7.06
FC Augsburg Austria Augsburg II 31 1602 9 0 6.92
FC Augsburg Austria 41 1615 4 2 6.74
FC Schalke 04 FC Augsburg 23 1325 1 0 6.54
FC Augsburg Austria 46 3239 9 2 6.76
FC Augsburg Austria U21 Austria 41 3152 22 2 7.09
Hamburger SV 32 1404 5 1 6.70
Hamburger SV Austria U21 31 1820 8 2 6.79
VfL Bochum 27 1681 7 0
Austria U21 FC St. Pauli 17 499 2 0
SV Kapfenberg Austria U17 Kapfenberger SV II 26 1534 3 0
SV Kapfenberg 28 953 2 0
SV Kapfenberg 5 113 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế