Mayke

Mayke

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Santos 8 589 0 0 6.60
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 1 83 0 0 6.90
Serie A Serie A 3 220 0 0 6.07
Giải vô địch Paulista - A1 Giải vô địch Paulista - A1 4 286 0 0 6.93
Palmeiras 21 1073 0 1 6.98
Palmeiras 39 1959 1 2 6.97
Palmeiras 57 4095 2 8 7.02
Palmeiras 48 2431 3 3 7.03
Palmeiras 31 1924 0 1 6.90
Palmeiras 36 1886 0 0 6.71
Palmeiras 11 841 1 1 7.05
Palmeiras 31 2429 0 4 7.01
Cruzeiro Palmeiras 32 2762 1 1 7.00
Cruzeiro 6 427 0 1 7.08
Cruzeiro 27 1986 0 0 6.35
Cruzeiro 36 2809 0 0
Cruzeiro 24 1708 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế