Maxwell Woledzi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2439
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1747
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 94%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 40
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 29
- Thắng tranh bóng
- 101/154
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 540
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 333
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 93%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 21/38
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0