Maximiliano Moralez

Maximiliano Moralez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New York City FC 14 1137 1 6 6.94
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 14 1137 1 6 6.94
New York City FC 39 3359 3 9 7.12
New York City FC 26 1568 2 7 7.23
Racing Club 22 873 1 2 6.63
New York City FC 39 2793 7 5 7.46
New York City FC 34 2806 4 13 7.48
New York City FC 20 1276 2 5 7.13
New York City FC 33 2817 8 12 7.54
New York City FC 35 3088 9 11 7.55
New York City FC 32 2750 5 7 7.29
Leon 21 989 2 3 6.81
Atalanta 18 1413 2 4 6.98
Atalanta 31 2306 5 0
Atalanta 33 2409 5 0
Atalanta 31 2179 1 0
Atalanta 35 2728 7 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế