Max
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1307
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 168
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 63/117
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 4
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 50%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0