Matt Hedges

Matt Hedges

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Austin FC 18 1098 1 0 6.84
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 15 872 1 0 6.84
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 3 226 0 0 6.83
Toronto FC Austin FC 21 1401 1 0 6.79
FC Dallas 30 2439 1 1 6.97
FC Dallas 20 1438 1 0 6.78
FC Dallas 21 1749 0 0 7.14
FC Dallas 36 3185 3 0 6.98
FC Dallas 38 3376 3 0 7.09
FC Dallas 28 2515 2 0 7.15
FC Dallas 39 3594 4 0 7.25
FC Dallas 36 3126 1 1 7.16
FC Dallas 37 3272 3 0
FC Dallas 35 2934 4 0
FC Dallas 29 2111 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế