Mats Hummels

Mats Hummels

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
AS Roma 20 1352 1 0 6.89
Serie A Serie A 14 918 0 0 7.08
Europa League Europa League 5 355 1 0 6.38
Cúp Ý Cúp Ý 1 79 0 0
Borussia Dortmund 48 3460 4 1 7.18
Borussia Dortmund 44 2978 2 0 7.11
Borussia Dortmund 32 2478 1 2 7.10
Borussia Dortmund Đức 55 4650 7 1 7.39
Borussia Dortmund 41 3486 1 3 7.13
Đức Bayern Munich 50 4290 3 2 7.33
Bayern Munich 46 3765 4 2 7.26
Bayern Munich Đức Borussia Dortmund 51 3934 3 1 7.30
Borussia Dortmund 50 4213 3 3 7.40
Đức Borussia Dortmund 39 3234 4 0
Borussia Dortmund 33 2877 2 0
Borussia Dortmund Đức 50 4145 4 0
Borussia Dortmund 45 4090 3 0
Borussia Dortmund 42 3764 6 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế