Mateo Kovačić

Mateo Kovačić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Manchester City 14 840 0 1 6.86
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 271 0 1 6.90
Champions League Champions League 1 15 0 0 7.00
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 2 42 0 0 6.65
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 3 240 0 0 6.78
Giao hữu Giao hữu 2 103 0 0 6.80
Siêu cúp Anh Siêu cúp Anh 1 79 0 0 7.00
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 1 90 0 0 7.20
Manchester City 11 307 0 1 6.88
Manchester City Croatia 61 3750 7 3 7.21
Manchester City Croatia 56 3164 5 1 7.04
Croatia Chelsea 57 3959 2 2 6.87
Chelsea Croatia 47 3075 2 6 7.15
Chelsea Croatia 62 3992 2 3 7.08
Chelsea Croatia 49 3400 2 3 7.03
Croatia Chelsea 70 4156 0 3 6.87
Real Madrid Croatia U21 Croatia 40 2082 1 2 6.88
Real Madrid Croatia 48 2525 2 3 7.16
Real Madrid Croatia U21 Inter 39 1753 1 2 6.85
Croatia Inter 52 3326 8 0 —
Inter Croatia U21 Croatia U19 Croatia 41 2103 0 0 —
Dinamo Zagreb Inter Croatia U19 43 3345 1 0 —
Dinamo Zagreb Croatia U17 50 3398 6 0 —
Dinamo Zagreb 9 350 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế