Matías Marín
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 5
- Phút
- 466
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 144
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 14/55
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 8
- Phút
- 649
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 334
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 26/73
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 231
- Điểm
- 7.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 159
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 43%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 14/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 28
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 16
- Phút
- 475
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 195
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 12/44
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1278
- Điểm
- 7.27
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 28
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 539
- Đường chuyền quyết định
- 33
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 60/142
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 2
- Phút
- 213
- Điểm
- 7.32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 79
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 12/23
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 14
- Phút
- 890
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 291
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 27/69
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1278
- Điểm
- 7.27
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 28
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 539
- Đường chuyền quyết định
- 33
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 60/142
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0