Marwan Osman
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1329
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 304
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 56/137
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 346
- Điểm
- 6.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 56
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 18/42
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0