Martí Vilà
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 363
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 267
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 5/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 23
- Phút
- 1918
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1086
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 35
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 73/148
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0