Martín Tello
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 10
- Phút
- 773
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 277
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 40/65
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 5
- Phút
- 423
- Điểm
- 6.46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 146
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 14/30
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 24
- Phút
- 1847
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 39
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 650
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 68/159
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0