Marquinhos

Marquinhos

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brazil 25 2033 1 0 6.99
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 450 0 0 7.34
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 18 1538 1 0 7.01
Giao hữu Giao hữu 2 45 0 0 5.90
Paris Saint-Germain Brazil 39 3176 3 0 7.18
Paris Saint-Germain Brazil 54 3975 4 0 7.40
Paris Saint-Germain Brazil 42 3191 1 2 7.22
Brazil Paris Saint-Germain 71 5714 5 2 7.06
Paris Saint-Germain Brazil 46 4122 6 1 7.15
Paris Saint-Germain 41 3308 6 1 7.24
Paris Saint-Germain Brazil 50 4155 6 2 7.17
Brazil Paris Saint-Germain 66 5582 5 1 7.08
Paris Saint-Germain Brazil 45 3881 3 3 7.14
Paris Saint-Germain Brazil Brazil  U23 52 4592 5 0 7.27
Paris Saint-Germain Brazil 49 3326 2 0 7.15
Paris Saint-Germain Brazil 52 3969 3 0
Paris Saint-Germain Brazil 33 2497 5 0
AS Roma Corinthians 23 1836 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế