Mark-Anthony Kaye

Mark-Anthony Kaye

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
San Jose Earthquakes 40 1891 1 4 6.75
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 27 1018 1 1 6.74
Cúp Mở Mỹ Cúp Mở Mỹ 13 873 0 3 6.78
New England Revolution 30 1951 1 0 6.90
Toronto FC New England Revolution 37 2969 2 6 6.78
Canada Colorado Rapids Toronto FC 49 3202 5 0 6.83
Colorado Rapids Los Angeles FC 26 1944 1 2 6.90
Los Angeles FC 24 1753 3 3 7.02
Los Angeles FC 33 2636 4 7 7.17
Los Angeles FC 23 1731 2 3 7.13

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế