Mario Götze

Mario Götze

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Eintracht Frankfurt 29 1370 0 2 6.47
Champions League Champions League 7 419 0 1 6.30
Bundesliga Bundesliga 21 879 0 0 6.50
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 1 72 0 1 6.90
Eintracht Frankfurt 42 2321 5 3 6.99
Eintracht Frankfurt 41 2860 4 4 6.98
Đức Eintracht Frankfurt 48 3855 3 8 6.95
PSV Eindhoven 54 4201 12 11 7.15
PSV Eindhoven Borussia Dortmund 27 2105 6 6 7.20
Borussia Dortmund 21 610 3 1 6.82
Borussia Dortmund Đức 50 3396 9 7 6.97
Borussia Dortmund 38 2518 3 6 6.92
Borussia Dortmund Đức 29 1902 3 2 6.83
Bayern Munich 25 1439 8 4 6.92
Đức Bayern Munich 57 3736 19 0
Bayern Munich 45 2805 15 0
Borussia Dortmund Đức 48 3360 16 0
Borussia Dortmund 25 1743 7 0
Borussia Dortmund 41 3056 8 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế