Marcus Thuram

Marcus Thuram

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Pháp 4 192 1 1 7.27
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 1 0 0
Giao hữu Giao hữu 3 191 1 1 7.27
Inter 48 3077 19 8 7.01
Inter Pháp 68 4199 18 5 7.16
Inter Pháp 56 3728 16 7 7.19
Pháp Borussia Mönchengladbach 38 2876 17 7 7.08
Borussia Mönchengladbach 23 1036 3 0 6.74
Borussia Mönchengladbach Pháp 44 2705 11 5 6.90
Borussia Mönchengladbach France U21 43 3066 14 8 7.08
Guingamp 38 3002 13 1 6.67
Guingamp Pháp U20 38 2254 5 1 6.91
France U19 Sochaux 34 1494 4 1 6.76
France U19 Sochaux Sochaux II 31 1522 0 0
France U17	W France U17 Sochaux II Sochaux 26 1579 5 0
Sochaux II 4 176 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế